Khám phá sự khác biệt lớn giữa công nghệ web3 với hai nền tảng truyền thống là web1 và web2, từ đó hiểu được cách công nghệ blockchain và mạng lưới phi tập trung đang thay đổi thế giới.

So sánh web3 với web1 và web2: kỷ nguyên internet phát triển như thế nào?

Mạng internet và website là những khái niệm bắt đầu hình thành, phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn cuối thế kỷ 20 - ở đó con người dần làm quen với thế giới số không giới hạn, vượt qua những rào cản về không gian và thời gian, tuy nhiên vẫn có nhiều khác biệt lớn ở giữa ba thời kỳ của mạng internet. Quan trọng nhất phải kể đến là yếu tố "quyền lực của người dùng" cũng như cách chúng ta sở hữu, quản lý thông tin dữ liệu của chính mình.

Web1 (1990 - 2004): chỉ cho phép người dùng trải nghiệm đọc (read only), các trang web trong thời kỳ này chủ yếu là trang thông tin cơ bản được phát triển, phục vụ riêng cho mục đích của doanh nghiệp - người dùng cuối tiếp nhận và xử lý thông tin một cách thụ động, một số công nghệ cốt lõi trong thời kỳ này có thể kể đến như HTML hay HTTP.

Web2 (2005 - hiện nay): cho phép người dùng trải nghiệm đọc và viết (read and write), thời kỳ ghi nhận sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, nơi người dùng có thể trực tiếp viết ra, chia sẻ suy nghĩ cũng như trải nghiệm của mình đến một cộng đồng rộng lớn - tuy nhiên nhược điểm là toàn bộ thông tin dữ liệu lại thuộc quyền quản lý, thậm chí sử dụng bởi một nhóm các công ty công nghệ lớn (Big Tech) hay còn gọi là mạng lưới tập trung (Centralized).

Web3 (công nghệ tương lai): cho phép người dùng đọc, viết và thật sự sở hữu (read, write and own), được xây dựng trên nền tảng công nghệ blockchain, web3 hướng đến mạng lưới phi tập trung (decentralized) với các công nghệ cốt lõi như smart contract (hợp đồng thông minh), token hóa tài sản thực (RWA),... người dùng không chỉ đọc, viết mà còn thật sự sở hữu nội dung, nắm quyền quản lý và sử dụng thông tin dữ liệu của chính mình, thậm chí kiếm tiền từ mỗi tương tác ở trên mạng xã hội.

Thông qua việc token hóa dữ liệu và tài sản thực, người dùng web3 sẽ được trao quyền nhiều hơn, hứa hẹn mở ra một thị trường minh bạch, bảo mật và đóng góp thêm nhiều giá trị bền vững. Thiết kế và xây dựng web3 vì vậy chắc chắn sẽ trở thành xu hướng mới của tương lai số, bắt đầu từ chính những doanh nghiệp hay tổ chức hoạt động ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

So sánh web3 với web1 và web2: mỗi thời kỳ là một bài học

Khi thực hiện bài viết này, chúng tôi bị thuyết phục nhiều hơn với niềm tin cho rằng bất cứ giai đoạn nào của internet - trong quá trình so sánh web3 với web1 và web2 đều có những ưu nhược điểm nhất định. 

Chính vì vậy chúng ta sẽ không nhìn nhận một nền tảng, thời kỳ nào đó dưới góc nhìn quá tiêu cực - ngược lại, sẽ thẳng thắn chỉ ra những ưu điểm cùng với giới hạn cụ thể của từng thời kỳ, cũng là động lực thúc đẩy các giai đoạn kế tiếp kiến tạo thêm giá trị bền vững cho thế giới số.

Web1 (1990 - 2004): kỷ nguyên thông tin tĩnh

Web1 thường được gọi là Internet chỉ Đọc (Read Only) là giai đoạn sơ khai của internet toàn cầu, đặt nền móng cho mọi sự phát triển về sau. Đặc điểm cốt lõi của Web1 là tính dân chủ hóa thông tin - lần đầu tiên trong lịch sử kiến thức và thông tin được số hóa, đưa lên mạng và có thể truy cập được bởi bất kỳ ai có kết nối internet.

Về mặt kiến trúc Web1 mang tính tập trung cao. Nội dung được xây dựng và duy trì bởi số ít người, chủ yếu là các nhà phát triển, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Người dùng cuối chỉ đơn thuần là đang tiêu thụ nội dung một cách thụ động. Giao diện người dùng không có sự tương tác, các trang web được thiết kế đơn giản, chủ yếu là các trang web tĩnh (static website) sử dụng các liên kết hyperlinks để điều hướng.

Các công nghệ nền tảng của kỷ nguyên này bao gồm HTML và CSS cơ bản. Các trang web được lưu trữ trên các máy chủ đơn lẻ, không có cơ chế xử lý phức tạp ở phía người dùng. Bài học lớn nhất ở thời kỳ này là mạng internet vận hành một cách một chiều, thiếu hụt tính tương tác nghiêm trọng và gần như không có sự "tham gia của người dùng" theo đúng nghĩa đen.

Web2 (2005 - ngày nay): kỷ nguyên mạng xã hội trỗi dậy

Nhược điểm về cách vận hành một chiều của internet thời kỳ đầu chính là động lực thúc đẩy sự hình thành, phát triển của web2 mà điển hình là câu chuyện vươn mình của các nền tảng mạng xã hội. Giống như nhà nghiên cứu văn hóa nổi tiếng Devdutt Pattanaik từng nhận định: "Ở Ấn Độ, mọi người đều tin rằng thế giới thần thoại của nước mình mới là có thật." 

 

Web2 đánh dấu sự chuyển mình vượt bậc từ chỗ web tĩnh, chỉ cho phép trải nghiệm đọc sang việc người dùng có thể tự mình tương tác, chia sẻ về tất cả những gì mình muốn - bao gồm cả thế giới nội tâm của bản thân. Vận hành hai chiều đó của mạng internet dẫn đến sự hình thành, phát triển mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, X,... cũng như những ứng dụng di động.

 

Kể từ lúc này, người dùng cũng từ chỗ là người tiêu thụ nội dung trở thành người sáng tạo nội dung - tạo ra một xu thế mới cho thế giới số, thậm chí biến "sáng tạo nội dung" trở thành một lĩnh vực được công nhận, khuyến khích rộng rãi. 

 

Tuy nhiên web2 vẫn là mô hình tập trung hóa dữ liệu. Mặc dù người dùng tạo ra nội dung nhưng quyền sở hữu, kiểm soát và khai thác dữ liệu lại thuộc về các công ty công nghệ. Bài học rút ra từ web2 là hậu quả của độc quyền và vi phạm các nguyên tắc căn bản về quyền riêng tư, kiểm soát nội dung tùy tiện.

Web3 (công nghệ của tương lai): kỷ nguyên phi tập trung

Vấn đề tập trung quyền lực của web2 cũng là hạt nhân chính trong quá trình web3 được xây dựng và phát triển, khi web3 giải quyết đến tận cùng gốc rễ vấn đề bằng cách ứng dụng công nghệ blockchain cùng mô hình Đọc, Viết và Sở Hữu (Read, write and Own). Người dùng không chỉ đọc, sáng tạo nội dung mà còn thật sự sở hữu và có thể khai thác lợi ích thương mại từ đó.

Sự thay đổi này được xây dựng bởi nguyên tắc phi tập trung. Thay vì dữ liệu được lưu trữ trên các máy chủ đơn lẻ, giờ đây chúng được phân tán trên mạng lưới blockchain rộng lớn. Điều này mang lại sự minh bạch và tính bất biến, nơi mọi giao dịch và hành động đều được ghi lại công khai trên sổ cái không thể thay đổi. Hơn nữa, web3 là mô hình không cần sự cho phép: nghĩa là bất cứ ai, bất kể vị trí hay danh tính, đều có thể tham gia và tương tác trên hệ thống mà không cần sự đồng ý của bên trung gian nào.

 

Các công nghệ nền tảng bao gồm Blockchain, Hợp đồng thông minh (Smart Contracts) cho phép tự động hóa các thỏa thuận,... Sự kết hợp công nghệ này đã tạo ra một loạt các ứng dụng tiêu biểu như:

 

  • DeFi (Tài chính Phi tập trung): Thay thế các trung gian tài chính truyền thống bằng các giao thức hiện đại, phi tập trung.

 

  • NFT (Token hóa): Cung cấp chứng nhận quyền sở hữu duy nhất cho tài sản mã hóa.

 

  • GameFi & Metaverse: Tạo ra nền kinh tế trong game với tài sản sở hữu thực, người dùng thật sự sở hữu tài sản game đã được số hóa và toàn quyền kiểm soát, triển khai các hoạt động thương mại hóa vật phẩm.

Giá trị cốt lõi của Web3 là giải quyết các vấn đề về quyền riêng tư và độc quyền dữ liệu của Web2 bằng cách trao quyền kiểm soát, quản lý và củng cố giá trị kinh tế trực tiếp cho người dùng - kết hợp từ các ứng dụng quản lý tài sản số, khóa cá nhân và công nghệ token hóa tài sản thực (RWA). 

Kết luận

Khi so sánh web3 với web1 và web2, chúng ta có thể nhìn thấu một sự thật rằng: hạn chế của công nghệ trước chính là "người dẫn lối" đúng nghĩa cho công nghệ sau - đây cũng chính là cách thế giới số ở xung quanh chúng ta đang vận hành mỗi ngày. Những ứng dụng, giá trị cốt lõi của web3 hiện tại chính là bài học được đúc kết từ những nỗi đau thị trường, những vấn đề nối tiếp nhau do phần lớn giới hạn của web1 và web2. 

 

Dù vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và đối mặt với nhiều thách thức về quy mô, pháp lý và trải nghiệm người dùng, sự chuyển đổi sang Web3 không chỉ là một bước tiến công nghệ mà còn là một cuộc cách mạng về mô hình kinh doanh và quyền lực trên không gian mạng, mở ra tiềm năng cho một Internet công bằng và minh bạch hơn, một thị trường cạnh tranh và không ngừng tạo ra các giá trị bền vững.